penetration bomb

Định nghĩa

Danh từ: - Bom xuyên phá: "penetration bomb" một loại bom được thiết kế với vỏ dày cứng, chứa khoảng 30% chất nổ, nhằm xuyên thủng các mục tiêu được gia cố (như boong-ke, hầm ngầm, hoặc công trình tông) trước khi phát nổ.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một quả bom xuyên phá để phá hủy boong-ke ngầm.)
  • (Một quả bom xuyên phá hiệu quả chống lại các mục tiêu được gia cố như cấu trúc tông cốt thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penetration bomb" thường được so sánh với "bom nổ phá" (high-explosive bomb): Trong khi bom nổ phá phát nổ ngay khi va chạm, bom xuyên phá cần xuyên sâu vào mục tiêu trước khi kích nổ để tối đa hóa sức phá hủy bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • Bunker buster (n): một thuật ngữ thông tục thường dùng để chỉ bom xuyên phá, đặc biệt loại được thiết kế để phá hủy các công trình ngầm.
    • The bunker buster is a type of penetration bomb designed for underground targets. (Bom phá boong-ke một loại bom xuyên phá được thiết kế cho các mục tiêu ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bom xuyên thủng: một cách dịch khác của "penetration bomb" nhưng ít phổ biến hơn.
  • Bom chọc thủng: từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "penetration bomb" một danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "penetration bomb" thuật ngữ quân sự chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.